chọc lét
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng tay hoặc vật nhẹ chạm vào những chỗ nhạy cảm trên cơ thể (như nách, lòng bàn chân) để gây cảm giác buồn bực, muốn cười hoặc co rúm người lại. Hành động này thường mang tính chất vui đùa, trêu chọc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đừng chọc lét em bé, nó sẽ cười và khóc đấy.
- Bọn trẻ thường chọc lét nhau để đùa nghịch.
- Anh ấy rất sợ bị chọc lét ở lòng bàn chân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị chọc lét": trạng thái bị người khác trêu đùa bằng hành động này.
- Đứa trẻ cười không ngừng vì bị chọc lét.
- "thích chọc lét": chỉ sở thích trêu đùa người khác bằng cách này.
- Cậu anh họ tôi rất thích chọc lét mọi người.
Biến thể và từ gần giống
- Chọc nách: Cụm từ đồng nghĩa, chỉ rõ vị trí thường bị trêu chọc là vùng nách.
- Trò chọc nách khiến đứa trẻ cười lăn ra sàn.
- Cù: Từ đồng nghĩa, thông dụng hơn trong một số vùng miền.
- Bà thường cù vào bụng cháu để cháu cười.
Từ đồng nghĩa
- Cù: Gây cảm giác buồn, nhột bằng cách chạm nhẹ.
- Chọc nách: Chọc lét vào vùng nách.
Lưu ý sử dụng
- Từ "chọc lét" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, vui đùa giữa bạn bè, người thân hoặc với trẻ em.
- Hành động này có thể khiến một số người khó chịu, nên cần chú ý đến phản ứng của người bị trêu chọc.